Kaku Coach
Động từN4

濡ぬれる

ぬれるnureru

bị ướt

EN: to get wet

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 足あしがぬれると、風邪かぜをひくよ。

    Chân bị ướt là sẽ bị cảm đấy.

Thử ngay

濡れる nghĩa là gì?