Kaku Coach
Danh từN4

仕し方かた

しかたshikata

cách làm

EN: way; method; means

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その仕し方かたを教えおしえてください。

    Hãy chỉ cho tôi cách làm đó.

  • 料りょう理りの仕し方かたがわかりません。

    Tôi không biết cách nấu ăn.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

仕方 nghĩa là gì?