Kaku Coach
Danh từN4

明日あす

あすasu

ngày mai

EN: tomorrow

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ではまた明日。

    Hẹn gặp lại ngày mai nhé.

  • 明日学がっ校こうでね。

    Ngày mai gặp ở trường nhé.

Thử ngay

明日 nghĩa là gì?