Kaku Coach
Tính từ đuôi なN4

格かっ好こう

かっこうkakkou

hình dáng

EN: shape; form; figure

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • とても見みられたかっこうじゃないよ。

    Trông khó coi lắm đấy.

  • 飛ひ行こう船せんってどんなかっこうしているの。

    Khí cầu trông có hình thù thế nào nhỉ.

Thử ngay

格好 nghĩa là gì?