Danh từN4
毛
けke
lông
EN: hair
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は羊の毛を刈った。
Anh ấy đã cạo lông cừu.
- ネコの毛がさかだった。
Lông của con mèo đã dựng đứng lên.
Thử ngay
毛 nghĩa là gì?
けke
lông
EN: hair
Anh ấy đã cạo lông cừu.
Lông của con mèo đã dựng đứng lên.
毛 nghĩa là gì?