Kaku Coach
Tính từ đuôi なN4

不ふ便べん

ふべんfuben

bất tiện

EN: inconvenience; inexpediency; unhandiness

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 電でん話わがないのは不便ふべんなことだ。

    Không có điện thoại là điều bất tiện.

  • ここは公共こうきょうの乗のり物ものが不ふ便べんだ。

    Ở đây phương tiện công cộng bất tiện quá.

Thử ngay

不便 nghĩa là gì?