Danh từN4
ハンバーグ
hanbaagu
bít tết băm
EN: Hamburg steak; hamburger steak
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- ハンバーグを2個注文した。
Tôi đã gọi hai suất bít tết băm.
- 彼女はハンバーグの肉をたたいて平たくした。
Cô ấy đã nhào thịt làm bít tết băm cho dẹt xuống.
Thử ngay
ハンバーグ nghĩa là gì?
