Kaku Coach
Danh từN4

周まわり

まわりmawari

xung quanh

EN: circumference; girth

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは周まわりを見渡みわたした。

    Anh ấy nhìn quanh mọi phía.

  • 彼かれは家いえの周まわりを見みた。

    Anh ấy nhìn xung quanh nhà.

Thử ngay

周り nghĩa là gì?