Kaku Coach
Tính từ đuôi なN4

国こく際さい

こくさいkokusai

quốc tế

EN: international

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 英えい語ごは国こく際さい言語である。

    Tiếng Anh là ngôn ngữ quốc tế.

  • 国こく際さい郵ゆう便びん料りょう金きんは宛あて先さきによって異ことなる。

    Cước bưu chính quốc tế khác nhau tùy theo điểm đến.

Thử ngay

国際 nghĩa là gì?