Kaku Coach
Động từN4

原げん因いん

げんいんgenin

Nguyên nhân

EN: cause; origin; source

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 何が原げん因いんですか。

    Nguyên nhân là gì thế.

  • 原げん因いんを明あきらかにする。

    Làm rõ nguyên nhân.

Thử ngay

原因 nghĩa là gì?