Kaku Coach
Động từN4

オーバー

oobaa

Áo khoác ngoài

EN: overcoat

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • あれは私わたしのオーバーです。

    Đó là áo khoác của tôi.

  • 私わたしはデパートでオーバーをあつらえた。

    Tôi đã đặt may áo khoác ở trung tâm thương mại.

Thử ngay

オーバー nghĩa là gì?