Kaku Coach
Động từN4

塗ぬる

ぬるnuru

Sơn, bôi, phết

EN: to paint; to spread; to plaster

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ペンキを塗ぬるからいいわ。

    Tôi sẽ sơn nên không sao đâu.

  • 私わたしなら、青あおく塗ぬるだろうね。

    Nếu là tôi, tôi sẽ sơn màu xanh.

Thử ngay

塗る nghĩa là gì?