Kaku Coach
Danh từN4

ベル

beru

Chuông

EN: bell

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • そのベルは8時じになる。

    Cái chuông đó reo lúc 8 giờ.

  • 電でん話わはベルによって発はつ明めいされた。

    Điện thoại do Chuông phát minh.

Thử ngay

ベル nghĩa là gì?