Kaku Coach
Danh từN4

壁かべ

かべkabe

tường

EN: wall; partition

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは壁かべにペンキの上うわ塗ぬりをした。

    Anh ấy đã sơn lại bức tường.

  • かべにかかっている絵えをごらんなさい。

    Hãy nhìn bức tranh đang treo trên tường kìa.

Thử ngay

壁 nghĩa là gì?