Kaku Coach
Danh từN4

終おわり

おわりowari

kết thúc, hết

EN: end; ending; close

Tình huống · Hỏi về kỳ thi JLPT

Học viên hỏi thầy giáo về kỳ thi năng lực tiếng Nhật.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • もう終おわりです。

    Đã kết thúc rồi.

  • 今日は終おわりです。

    Hôm nay đến đây là hết.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

終わり nghĩa là gì?