Kaku Coach
Động từN4

投なげる

なげるnageru

Ném, quăng

EN: to throw; to hurl; to fling

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 猫ねこに石いしを投なげるな。

    Đừng ném đá vào mèo.

  • 私わたしは彼かれに、石いしを投なげるなと言った。

    Tôi đã bảo anh ấy đừng ném đá.

Thử ngay

投げる nghĩa là gì?