Danh từN4
ビル
biru
Tòa nhà, cao ốc
EN: multi-floor building; multi-storey building
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 私はビルを見つけた。
Tôi đã tìm thấy tòa nhà.
- そのビルの後ろですよ。
Nó ở phía sau tòa nhà đó.
Thử ngay
ビル nghĩa là gì?
biru
Tòa nhà, cao ốc
EN: multi-floor building; multi-storey building
Tôi đã tìm thấy tòa nhà.
Nó ở phía sau tòa nhà đó.
ビル nghĩa là gì?