Kaku Coach
Động từN4

飾かざる

かざるkazaru

Trang trí, tô điểm

EN: to decorate; to ornament; to adorn

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは部屋へやを花はなで飾かざるのが好すきだ。

    Tôi thích trang trí phòng bằng hoa.

  • 私わたしは好このみに合あわせてアパートを飾かざるのが好すきです。

    Tôi thích trang trí căn hộ theo sở thích.

Thử ngay

飾る nghĩa là gì?