Kaku Coach
Động từN4

逃にげる

にげるnigeru

Chạy trốn, bỏ chạy

EN: to run away; to flee; to get away (e.g. from danger)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 逃にげるな。

    Đừng chạy trốn.

  • 逃にげるが勝かち。

    Chạy là hơn.

Thử ngay

逃げる nghĩa là gì?