Kaku Coach
Danh từN4

動どう物ぶつ園えん

どうぶつえんdoubutsuen

Sở thú, vườn bách thú

EN: zoo; zoological gardens

Tình huống · Kế hoạch cuối tuần

Hai người bạn lên kế hoạch cuối tuần.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは動どう物ぶつ園えんへ行った。

    Tôi đã đi sở thú.

  • 彼かれらは動どう物ぶつ園えんへ行った。

    Họ đã đi sở thú.

Thử ngay

動物園 nghĩa là gì?