Động từN4
触る
さわるsawaru
Chạm, sờ
EN: to touch; to feel; to handle
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 触るな!
Đừng chạm vào!
- それに触るな。
Đừng chạm vào cái đó.
Thử ngay
触る nghĩa là gì?
さわるsawaru
Chạm, sờ
EN: to touch; to feel; to handle
Đừng chạm vào!
Đừng chạm vào cái đó.
触る nghĩa là gì?