Kaku Coach
Động từN4

起おこす

おこすokosu

gây ra

EN: to raise; to raise up; to set up

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • そんな行こう動どうは問もん題だいを起おこすもとになる。

    Hành động như vậy sẽ là nguyên nhân gây ra vấn đề.

  • ベンはマッチなしで火ひを起おこすことを学まなんだ。

    Ben học cách tạo ra lửa mà không cần diêm.

Thử ngay

起こす nghĩa là gì?