Danh từN4
絹
きぬkinu
Tơ lụa
EN: silk
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 絹は手触りが柔らかい。
Lụa sờ vào rất mềm mại.
- そのドレスは絹製です。
Chiếc váy đó làm bằng lụa.
Thử ngay
絹 nghĩa là gì?
きぬkinu
Tơ lụa
EN: silk
Lụa sờ vào rất mềm mại.
Chiếc váy đó làm bằng lụa.
絹 nghĩa là gì?