Kaku Coach
Danh từN4

エスカレーター

esukareetaa

Thang cuốn

EN: escalator

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 上りのぼりのエスカレーターはどこですか?

    Thang cuốn đi lên ở đâu?

  • 標ひょう識しきはエスカレーターの位い置ちを示しめしている。

    Biển chỉ dẫn đang chỉ vị trí của thang cuốn.

Thử ngay

エスカレーター nghĩa là gì?