Kaku Coach
Danh từN4

葉は

はha

Lá cây

EN: leaf; blade (of grass); (pine) needle

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 葉はが落ちおちた。

    Lá đã rơi.

  • 秋あきには葉はが散ちる。

    Vào mùa thu lá rụng.

Thử ngay

葉 nghĩa là gì?