Kaku Coach
Danh từN4

オートバイ

ootobai

xe máy, mô tô

EN: motorcycle; motorbike

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • オートバイはとても安いやすいんだ。

    Xe máy rẻ lắm.

  • オートバイが買かえたらいいのになあ。

    Ước gì tôi có thể mua được xe máy.

Thử ngay

オートバイ nghĩa là gì?