Kaku Coach
Động từN4

拾ひろう

ひろうhirou

Nhặt, lượm

EN: to pick up; to gather

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • タクシーを拾ひろうのに苦く労ろうした。

    Tôi đã vất vả để bắt taxi.

  • タクシーを拾ひろうのに少しょう々苦く労ろうした。

    Tôi đã hơi vất vả để bắt taxi.

Thử ngay

拾う nghĩa là gì?