Tính từN4
あんな
anna
như thế, như vậy
EN: that sort of; that kind of; like that
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 2度とあんなことをするな。
Đừng bao giờ làm thế nữa.
- あんな男にまけてはいけない。
Không được thua kẻ như thế.
Thử ngay
あんな nghĩa là gì?
anna
như thế, như vậy
EN: that sort of; that kind of; like that
Đừng bao giờ làm thế nữa.
Không được thua kẻ như thế.
あんな nghĩa là gì?