Kaku Coach
Danh từN4

今こん夜や

こんやkonya

Tối nay, đêm nay

EN: this evening; tonight

Tình huống · Bão sắp đến

Hai đồng nghiệp nói chuyện về cơn bão sắp đến.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 今こん夜やは外がい食しょくだ。

    Tối nay ăn ngoài.

  • 今こん夜や電でん話わします。

    Tối nay tôi sẽ gọi điện.

Thử ngay

今夜 nghĩa là gì?