Kaku Coach
Trạng từN4

例たとえば

たとえばtatoeba

ví dụ

EN: for example; for instance; e.g.

Tình huống · Hỏi đàn anh về hồ sơ xin việc

Đàn em hỏi đàn anh cách viết sơ yếu lý lịch.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 外国、たとえばアメリカへ行ったことがありますか。

    Bạn đã từng đi nước ngoài, ví dụ như Mỹ chưa?

  • たとえばおじぎはわれわれ日本人に特有とくゆうのものである。

    Ví dụ như cúi chào là điều đặc trưng của người Nhật chúng tôi.

Thử ngay

例えば nghĩa là gì?