Kaku Coach
N4

以い外がい

いがいigai

ngoài ra

EN: excluding; except (for); apart from

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 水みず以い外がい何も見えみえない。

    Ngoài nước ra không nhìn thấy gì cả.

  • そうする以い外がいにないよ。

    Không còn cách nào khác ngoài việc đó.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

以外 nghĩa là gì?