Kaku Coach
Danh từN4

是ぜ非ひ

ぜひzehi

nhất định

EN: certainly; without fail

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ぜひ来くてください。

    Nhất định hãy đến nhé.

  • ぜひやってみなさい。

    Nhất định hãy thử làm xem.

Thử ngay

是非 nghĩa là gì?