Kaku Coach
Tính từ đuôi いN4

おかしい

okashii

Kỳ lạ, buồn cười

EN: funny; amusing; comical

Học từ này

Flashcard chủ đề

Dùng thế nào

Hai nghĩa khác hẳn: buồn cười (vui) và kỳ lạ, bất thường (có vấn đề). Ngữ cảnh quyết định.

Nghĩa theo tình huống

  1. 1. Buồn cườiChuyện vui, hài.

    その はなしは おかしいですね。

    Chuyện đó buồn cười nhỉ.

  2. 2. Kỳ lạ, có vấn đềMáy móc, cơ thể, tình huống không bình thường.

    パソコンの ようすが おかしいです。

    Máy tính có gì đó không ổn.

Thử ngay

おかしい nghĩa là gì?