Tính từ đuôi なN4
残念
ざんねんzannen
Đáng tiếc, tiếc nuối
EN: regrettable; unfortunate; disappointing
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 残念だ!
Đáng tiếc quá!
- 残念ですが。
Thật đáng tiếc nhưng...
Thử ngay
残念 nghĩa là gì?
ざんねんzannen
Đáng tiếc, tiếc nuối
EN: regrettable; unfortunate; disappointing
Đáng tiếc quá!
Thật đáng tiếc nhưng...
残念 nghĩa là gì?