Kaku Coach
Động từN4

無む理り

むりmuri

Vô lý, không thể

EN: unreasonable; unnatural; unjustifiable

Tình huống · Gọi điện xin nghỉ làm

Chị Yamada gọi điện cho trưởng phòng để xin nghỉ làm.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Dùng thế nào

“Không thể, quá sức”. むりを する = cố quá sức; むりです = không làm được.

Lỗi hay gặp: むりです thẳng thừng có thể nghe cộc với người trên — mềm hơn: ちょっと むずかしいです.

Nghĩa theo tình huống

  1. 1. Không thểViệc vượt khả năng.

    あしたまでは むりです。

    Đến mai thì không kịp được.

  2. 2. Cố quá sứcむりを する.

    むりを しないで ください。

    Đừng cố quá sức nhé.

Ví dụ· 2 câu

  • 絶ぜっ対たい無む理りだね。

    Tuyệt đối không thể.

  • 私わたしには無む理りだ。

    Tôi không làm được.

Thử ngay

無理 nghĩa là gì?