Kaku Coach
Động từN4

思おもう

おもうomou

nghĩ

EN: to think; to consider; to believe

Tình huống · Lên kế hoạch du lịch

Hai người bạn lên kế hoạch đi du lịch mùa hè.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • どう思おもう?

    Bạn nghĩ thế nào?

  • 私わたしもそう思おもう。

    Tôi cũng nghĩ vậy.

Thử ngay

思う nghĩa là gì?