Danh từN4
気分
きぶんkibun
tâm trạng
EN: feeling; mood
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 気分悪いの?
Cậu thấy không khỏe à?
- 特別いい気分だ。
Tâm trạng đang rất tốt đặc biệt.
Thử ngay
気分 nghĩa là gì?
きぶんkibun
tâm trạng
EN: feeling; mood
Cậu thấy không khỏe à?
Tâm trạng đang rất tốt đặc biệt.
気分 nghĩa là gì?