Kaku Coach
Tính từ đuôi なN4

嘘うそ

うそuso

nói dối

EN: lie; fib; falsehood

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • うそを言うな。

    Đừng nói dối.

  • 私わたしにうそは言わないで。

    Đừng nói dối tôi.

Thử ngay

嘘 nghĩa là gì?