Kaku Coach
Động từN4

集あつめる

あつめるatsumeru

tập hợp, thu thập

EN: to collect; to assemble; to gather

Tình huống · Chia việc thuyết trình nhóm

Hai bạn cùng nhóm chia việc chuẩn bị bài thuyết trình.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは古こ銭せんを集あつめるのが好すきだ。

    Anh ấy thích sưu tập tiền cổ.

  • 趣しゅ味みは切きっ手てを集あつめることです。

    Sở thích của tôi là sưu tập tem.

Thử ngay

集める nghĩa là gì?