Kaku Coach
N4Lịch sự

承知しょうち

しょうち

thừa nhận, đồng ý

EN: consent, acceptance

Học từ này

Flashcard chủ đề

Dùng thế nào

Hiểu và chấp nhận. Câu cố định ở chỗ làm: しょうちしました (vâng, tôi đã rõ) — lịch sự hơn わかりました.

Nói sao cho đúng người

  • Thân mậtわかったBạn bè.
  • Lịch sựわかりましたLịch sự thường.
  • Khiêm nhườngしょうちしましたNhận việc từ cấp trên, khách.

Ví dụ

  • 先せん刻こく承しょう知ち。

    Biết rõ từ trước.

Thử ngay

承知 nghĩa là gì?