Kaku Coach
N4

放送ほうそう

ほうそう

Phát thanh, phát sóng

EN: broadcasting

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 今いま放ほう送そう中ちゅうです。

    Bây giờ đang phát sóng.

Thử ngay

放送 nghĩa là gì?