Kaku Coach
N4

拝見はいけん

はいけん

xem

EN: (humble) (polite) seeing, look at

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 搭とう乗じょう券けんを拝はい見けんします。

    Xin phép xem qua thẻ lên máyบิน của quý khách.

Thử ngay

拝見 nghĩa là gì?