Kaku Coach
Danh từN4

字じ

じji

chữ viết

EN: character (esp. kanji); letter; written text

Tình huống · Học chữ số

Học viên hỏi thầy giáo cách đọc chữ số.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしの母ははは字じがきれいだ。

    Mẹ tôi chữ viết rất đẹp.

  • 字じと字じの間あいだの空あきをもっと広ひろくしなさい。

    Hãy để khoảng cách giữa các chữ rộng hơn nữa.

Thử ngay

字 nghĩa là gì?