Danh từN4
ご存じ
ごぞんじgozonji
biết
EN: knowing; being aware (of)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 既にご存じのように。
Như các bạn đã biết.
- 歌舞伎はご存じですか。
Bạn có biết ca-bu-ki không?
Thử ngay
ご存じ nghĩa là gì?
ごぞんじgozonji
biết
EN: knowing; being aware (of)
Như các bạn đã biết.
Bạn có biết ca-bu-ki không?
ご存じ nghĩa là gì?