Danh từN3
分野
ぶんやbunya
lĩnh vực
EN: field; sphere; realm
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼はこの分野では草分けだ。
Anh ấy là người tiên phong trong lĩnh vực này.
- これが一番得意な分野です。
Đây là lĩnh vực tôi giỏi nhất.
Thử ngay
分野 nghĩa là gì?
ぶんやbunya
lĩnh vực
EN: field; sphere; realm
Anh ấy là người tiên phong trong lĩnh vực này.
Đây là lĩnh vực tôi giỏi nhất.
分野 nghĩa là gì?