Kaku Coach
Danh từN3

ボーイ

booi

bồi bàn, thiếu niên

EN: boy

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ボーイが運はこぶ。

    Người bồi bàn bê đồ.

  • 私わたしはボーイがやってくるのを見みた。

    Tôi thấy người bồi bàn đang đi tới.

Thử ngay

ボーイ nghĩa là gì?