Kaku Coach
Động từN3

指し揮き

しきshiki

sự chỉ huy

EN: command; direction; supervision

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 我われ々は彼かれの指し揮き下したにいる。

    Chúng ta đang ở dưới quyền chỉ huy của anh ấy.

  • 彼かの女じょは計けい画かくの立りつ案あんを指し揮きした。

    Cô ấy đã chỉ huy việc lập kế hoạch.

Thử ngay

指揮 nghĩa là gì?