Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

プロ

puro

chuyên nghiệp

EN: professional; pro

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 君きみの歌うたはプロ顔かお負まけだ。

    Tiếng hát của bạn đỉnh không kém gì chuyên nghiệp.

  • 最近さいきんのプロ野や球きゅうはおもしろい。

    Bóng chày chuyên nghiệp gần đây rất thú vị.

Thử ngay

プロ nghĩa là gì?