Danh từN3
プラン
puran
kế hoạch
EN: plan; scheme
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 週末のプランは?
Cuối tuần này có kế hoạch gì chưa?
- じゃあ君のプランで行こう。
Vậy chúng ta đi theo kế hoạch của cậu nhé.
Thử ngay
プラン nghĩa là gì?
puran
kế hoạch
EN: plan; scheme
Cuối tuần này có kế hoạch gì chưa?
Vậy chúng ta đi theo kế hoạch của cậu nhé.
プラン nghĩa là gì?