Kaku Coach
Danh từN3

パイロット

pairotto

phi công

EN: pilot

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれらはパイロットです。

    Họ là phi công.

  • 私わたしにはパイロットの友ゆう人じんがいる。

    Tôi có người bạn là phi công.

Thử ngay

パイロット nghĩa là gì?